Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违禁違禁

wéi jìn

违禁 là gì?

违禁 [wéi jìn] có nghĩa là vi phạm lệnh cấm; bị cấm; trái phép.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违禁 trong tiếng Việt

  1. vi phạm lệnh cấm
  2. bị cấm
  3. trái phép

Cách đọc và ghi nhớ 违禁

违禁 được đọc là wéi jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vi phạm lệnh cấm; bị cấm; trái phép”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan