Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违禁品違禁品

wéi jìn pǐn

违禁品 là gì?

违禁品 [wéi jìn pǐn] có nghĩa là hàng hóa bị cấm; hàng lậu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违禁品 trong tiếng Việt

  1. hàng hóa bị cấm
  2. hàng lậu

Cách đọc và ghi nhớ 违禁品

违禁品 được đọc là wéi jìn pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng hóa bị cấm; hàng lậu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan