Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违标違標

wéi biāo

违标 là gì?

违标 [wéi biāo] có nghĩa là đi ngược lại tiêu chí đã quy định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违标 trong tiếng Việt

đi ngược lại tiêu chí đã quy định

Cách đọc và ghi nhớ 违标

违标 được đọc là wéi biāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi ngược lại tiêu chí đã quy định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan