违信背约違信背約 wéi xìn bèi yuē 违信背约 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 违信背约 trong tiếng Việt vi phạm hợp đồng và lòng tin 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan