Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不违农时不違農時

bù wéi nóng shí

不违农时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不违农时 trong tiếng Việt

không bỏ lỡ mùa vụ; làm nông đúng mùa

Tra từ liên quan