不违农时不違農時 bù wéi nóng shí 不违农时 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不违农时 trong tiếng Việt không bỏ lỡ mùa vụ; làm nông đúng mùa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan