Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违强凌弱違強凌弱

wéi qiáng líng ruò

违强凌弱 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违强凌弱 trong tiếng Việt

tránh mạnh hiếp yếu (thành ngữ); bắt nạt; cũng viết 違強陵弱|违强陵弱

Tra từ liên quan