违强凌弱違強凌弱 wéi qiáng líng ruò 违强凌弱 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 违强凌弱 trong tiếng Việt tránh mạnh hiếp yếu (thành ngữ); bắt nạt; cũng viết 違強陵弱|违强陵弱 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan