违悖違悖 wéi bèi 违悖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 违悖 trong tiếng Việt vi phạm; vi phạm (quy tắc); giống 違背|违背 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan