Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违宪違憲

wéi xiàn

违宪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违宪 trong tiếng Việt

vi hiến

Tra từ liên quan