Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违命違命

wéi mìng

违命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违命 trong tiếng Việt

không vâng lời; vi phạm Thiên mệnh (天命[Tian1 Ming4])

Tra từ liên quan