违命違命 wéi mìng 违命 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 违命 trong tiếng Việt không vâng lời; vi phạm Thiên mệnh (天命[Tian1 Ming4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan