Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违误違誤

wéi wù

违误 là gì?

违误 [wéi wù] có nghĩa là không tuân thủ và gây chậm trễ; cản trở và trì hoãn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违误 trong tiếng Việt

  1. không tuân thủ và gây chậm trễ
  2. cản trở và trì hoãn

Cách đọc và ghi nhớ 违误

违误 được đọc là wéi wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không tuân thủ và gây chậm trễ; cản trở và trì hoãn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan