Kết quả cho “警”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
báo động; cảnh báo; cảnh sát
cảnh sát
lực lượng cảnh sát; cảnh sát
cảnh sát và tội phạm; (thể loại fiction) tội phạm
khu vực tuần tra; khu tuần tra; khu vực cảnh sát tuần tra
đứng gác; (nhân viên) bảo vệ
châm ngôn
báo động; cảnh báo; tín hiệu cảnh báo
cảnh báo; khuyên răn
bảo vệ; đồn trú
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
sở cảnh sát; đồn cảnh sát; viết tắt của 警察局
huy hiệu cảnh sát
cảnh giác; nhận thức sâu sắc
cảnh giác; đề phòng; cảnh báo; cảnh giới
cảnh báo; báo động; cảnh giác; đứng gác; lính gác
báo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo động; cảnh báo; cảnh giác
thám tử cảnh sát
cảnh sát
đồng phục cảnh sát
phao tiêu; biển báo chỉ đường
trang bị cảnh sát
dùi cuỉ cảnh sát
cảnh sát và cộng đồng