Kết quả tra từ “警”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
警: báo động; cảnh báo; cảnh sát
警辟: sâu sắc, thấu đáo và cảm động
警钟: chuông báo động
警衔: cấp bậc cảnh sát
警铃: chuông báo động
警醒: tỉnh táo
警车: xe cảnh sát
警诫: cảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒[jing3 jie4])
警讯: dấu hiệu cảnh báo; cuộc gọi cảnh sát
警觉: cảnh giác; tỉnh táo; tính cảnh giác; sự tỉnh táo
警卫: đứng gác; (nhân viên) bảo vệ
警号: báo động; cảnh báo; tín hiệu cảnh báo
警花: nữ cảnh sát hấp dẫn; nữ công an trẻ
警署: đồn cảnh sát (viết tắt của 警察署[jing3 cha2 shu3])
警笛: còi báo động
警种: phân loại cảnh sát; hoạt động chuyên ngành của cảnh sát (giao thông, biên phòng, hình sự, v.v.)
警示: cảnh báo; cảnh giác; mang tính cảnh báo
警犬: chó cảnh sát
警民: cảnh sát và cộng đồng
警标: phao tiêu; biển báo chỉ đường
警棍: dùi cuỉ cảnh sát
警械: trang bị cảnh sát
警服: đồng phục cảnh sát
警方: cảnh sát
警政署: Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Đài Loan); viết tắt của 內政部警政署|内政部警政署[Nei4 zheng4 bu4 Jing3 zheng4 shu3]
警探: thám tử cảnh sát
警戒线: hàng rào cảnh sát; mức độ cảnh báo
警戒: cảnh báo; báo động; cảnh giác; đứng gác; lính gác
警惕性: tính cảnh giác; sự cảnh giác
警惕: cảnh giác; đề phòng; cảnh báo; cảnh giới
警悟: cảnh giác; nhận thức sâu sắc
警徽: huy hiệu cảnh sát
警局: sở cảnh sát; đồn cảnh sát; viết tắt của 警察局
警察署: đồn cảnh sát
警察厅: Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Nhật Bản)
警察局: đồn cảnh sát; sở cảnh sát; trụ sở cảnh sát
警察: cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
警官: cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
警报器: còi báo động
警报: báo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo động; cảnh báo; cảnh giác
警告: cảnh báo; khuyên răn
警句: châm ngôn
警区: khu vực tuần tra; khu tuần tra; khu vực cảnh sát tuần tra
警匪: cảnh sát và tội phạm; (thể loại fiction) tội phạm
警力: lực lượng cảnh sát; cảnh sát
警备区: khu vực đồn trú; chỉ huy
警备: bảo vệ; đồn trú
警世通言: "Tỉnh Thế Thông Ngôn", tập truyện ngắn bạch thoại của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙[Feng2 Meng4 long2] xuất bản năm 1624
骑警队: đội cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)
骑警: cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)
香港警察: Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)
预警系统: hệ thống cảnh báo sớm
预警机: hệ thống máy bay cảnh báo sớm, ví dụ: AWACS của Mỹ
预警: cảnh báo; cảnh báo sớm
电警棍: dùi điện
电子警察: camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín
防暴警察: cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động
边防警察: cảnh sát biên phòng
辐射警告标志: biểu tượng cảnh báo phóng xạ
辅警: cảnh sát hỗ trợ