Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警惕性

jǐng tì xìng

警惕性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警惕性 trong tiếng Việt

tính cảnh giác; sự cảnh giác

Tra từ liên quan