Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警署

jǐng shǔ

警署 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警署 trong tiếng Việt

đồn cảnh sát (viết tắt của 警察署[jing3 cha2 shu3])

Tra từ liên quan