警署 jǐng shǔ 警署 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 警署 trong tiếng Việt đồn cảnh sát (viết tắt của 警察署[jing3 cha2 shu3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan