Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警花

jǐng huā

警花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警花 trong tiếng Việt

nữ cảnh sát hấp dẫn; nữ công an trẻ

Tra từ liên quan