Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电警棍電警棍

diàn jǐng gùn

电警棍 là gì?

电警棍 [diàn jǐng gùn] có nghĩa là dùi điện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电警棍 trong tiếng Việt

dùi điện

Cách đọc và ghi nhớ 电警棍

电警棍 được đọc là diàn jǐng gùn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùi điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan