警备区 là gì?
警备区 [jǐng bèi qū] có nghĩa là khu vực đồn trú; chỉ huy.
Nghĩa của từ 警备区 trong tiếng Việt
- khu vực đồn trú
- chỉ huy
Cách đọc và ghi nhớ 警备区
警备区 được đọc là jǐng bèi qū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực đồn trú; chỉ huy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .