Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警车警車

jǐng chē

警车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警车 trong tiếng Việt

xe cảnh sát

Tra từ liên quan