Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警械

jǐng xiè

警械 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警械 trong tiếng Việt

trang bị cảnh sát

Tra từ liên quan