Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐射警告标志輻射警告標志

fú shè jǐng gào biāo zhì

辐射警告标志 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐射警告标志 trong tiếng Việt

biểu tượng cảnh báo phóng xạ

Tra từ liên quan