Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警报警報

jǐng bào

警报 là gì?

警报 [jǐng bào] có nghĩa là báo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo động; cảnh báo; cảnh giác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警报 trong tiếng Việt

  1. báo động (cháy)
  2. tín hiệu cảnh báo
  3. báo động
  4. cảnh báo
  5. cảnh giác

Cách đọc và ghi nhớ 警报

警报 được đọc là jǐng bào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo động (cháy); tín hiệu cảnh báo; báo động; cảnh báo; cảnh giác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan