Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jǐng

警 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警 trong tiếng Việt

  1. báo động
  2. cảnh báo
  3. cảnh sát
Tra từ liên quan