Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警戒线警戒線

jǐng jiè xiàn

警戒线 là gì?

警戒线 [jǐng jiè xiàn] có nghĩa là hàng rào cảnh sát; mức độ cảnh báo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警戒线 trong tiếng Việt

  1. hàng rào cảnh sát
  2. mức độ cảnh báo

Cách đọc và ghi nhớ 警戒线

警戒线 được đọc là jǐng jiè xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng rào cảnh sát; mức độ cảnh báo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan