Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警钟警鐘

jǐng zhōng

警钟 là gì?

警钟 [jǐng zhōng] có nghĩa là chuông báo động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警钟 trong tiếng Việt

chuông báo động

Cách đọc và ghi nhớ 警钟

警钟 được đọc là jǐng zhōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuông báo động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan