Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警悟

jǐng wù

警悟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警悟 trong tiếng Việt

cảnh giác; nhận thức sâu sắc

Tra từ liên quan