Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警棍

jǐng gùn

警棍 là gì?

警棍 [jǐng gùn] có nghĩa là dùi cuỉ cảnh sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警棍 trong tiếng Việt

dùi cuỉ cảnh sát

Cách đọc và ghi nhớ 警棍

警棍 được đọc là jǐng gùn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùi cuỉ cảnh sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan