警讯警訊 jǐng xùn 警讯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 警讯 trong tiếng Việt dấu hiệu cảnh báo; cuộc gọi cảnh sát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan