Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预警机預警機

yù jǐng jī

预警机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预警机 trong tiếng Việt

hệ thống máy bay cảnh báo sớm, ví dụ: AWACS của Mỹ

Tra từ liên quan