预警机預警機 yù jǐng jī 预警机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 预警机 trong tiếng Việt hệ thống máy bay cảnh báo sớm, ví dụ: AWACS của Mỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan