预警机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
预警机
hệ thống máy bay cảnh báo sớm, ví dụ: AWACS của Mỹ
Giản thể预警机
Phồn thể預警機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng