Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警徽

jǐng huī

警徽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警徽 trong tiếng Việt

huy hiệu cảnh sát

Tra từ liên quan