Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香港警察

Xiāng gǎng Jǐng chá

香港警察 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香港警察 trong tiếng Việt

Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)

Tra từ liên quan