Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警号警號

jǐng hào

警号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警号 trong tiếng Việt

báo động; cảnh báo; tín hiệu cảnh báo

Tra từ liên quan