骑警队騎警隊 qí jǐng duì 骑警队 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骑警队 trong tiếng Việt đội cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan