Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑警騎警

qí jǐng

骑警 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑警 trong tiếng Việt

cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)

Tra từ liên quan