Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防暴警察

fáng bào jǐng chá

防暴警察 là gì?

防暴警察 [fáng bào jǐng chá] có nghĩa là cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防暴警察 trong tiếng Việt

  1. cảnh sát chống bạo động
  2. đội chống bạo động

Cách đọc và ghi nhớ 防暴警察

防暴警察 được đọc là fáng bào jǐng chá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan