Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警匪

jǐng fěi

警匪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警匪 trong tiếng Việt

cảnh sát và tội phạm; (thể loại fiction) tội phạm

Tra từ liên quan