Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警标警標

jǐng biāo

警标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警标 trong tiếng Việt

phao tiêu; biển báo chỉ đường

Tra từ liên quan