Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
警服

jǐng fú

警服 là gì?

警服 [jǐng fú] có nghĩa là đồng phục cảnh sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 警服 trong tiếng Việt

đồng phục cảnh sát

Cách đọc và ghi nhớ 警服

警服 được đọc là jǐng fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng phục cảnh sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan