Kết quả tra từ “膜”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膜: màng; phim
膜翅目: bộ Cánh màng (bộ côn trùng bao gồm kiến và ong)
膜炎: viêm màng; viêm màng mạc
膜拜: quỳ và cúi với tay chắp trước trán; thờ cúng
膜孔: lỗ trên thân nhạc cụ, được phủ màng tạo âm thanh rè
鼻黏膜: màng nhầy mũi
鼓膜: màng nhĩ; màng tai
黏膜: màng nhầy
骨膜: màng xương (bao phủ xương)
飞膜: màng bay
顶礼膜拜: quỳ lạy thờ cúng (thành ngữ); (ví von) thờ phụng; cúi đầu kính bái
巩膜: (giải phẫu) củng mạc
面膜: mặt nạ dưỡng da; sữa rửa mặt; mặt nạ chăm sóc da; liệu pháp chăm sóc da mặt
隔膜: cơ hoành (giải phẫu); xa cách (lãnh đạm về mặt xã hội); chia rẽ do thiếu hiểu biết lẫn nhau; không chuyên
农膜: màng nhựa nông nghiệp, chủ yếu dùng để làm nhà kính
足底筋膜炎: viêm mạc gan chân (y học)
贴膜: miếng dán bảo vệ hoặc phim màu (cho màn hình LCD, cửa sổ ô tô, v.v.); mặt nạ dưỡng da (mỹ phẩm)
护贝胶膜: (Đài Loan) màng ép plastic; túi ép plastic
护贝膜: xem 護貝膠膜|护贝胶膜[hu4 bei4 jiao1 mo2]
角膜炎: viêm giác mạc
角膜接触镜: kính áp tròng
角膜: giác mạc
视网膜: võng mạc
覆膜: phủ màng; phủ lớp
表面外膜: lớp phủ bề mặt
虹膜: mống mắt (của mắt)
处女膜: màng trinh
薄膜: màng; film; LT:層|层[ceng2]
叶克膜: (từ mượn) ECMO; oxy hóa màng ngoài cơ thể
荚膜组织胞浆菌: Histoplasma capsulatum
膈膜: cơ hoành (giải phẫu)
腹膜: phúc mạc (giải phẫu)
腱外膜: (giải phẫu) biểu mô gân
脑膜炎: viêm màng não
脑膜: màng não; màng meninge; các màng lót não
脉络膜: màng mạch (lớp mạch của nhãn cầu giữa võng mạc và củng mạc)
胸膜炎: viêm màng phổi
胸膜: khoang màng phổi (phần của ngực chứa phổi)
耳膜: màng nhĩ; màng tai (của tai giữa)
翼膜: màng cánh
羊膜穿刺术: chọc ối
羊膜穿刺: chọc ối
羊膜: (giải phẫu) màng ối
网膜: võng mạc (giải phẫu)
结膜炎: viêm kết mạc
结膜: kết mạc (màng bao quanh nhãn cầu)
细胞膜: màng tế bào
筋膜: (giải phẫu) mạc
笛膜: màng che lỗ trên sáo và tạo ra âm thanh ù ù
瞬膜: màng nháy (động vật học)
眼角膜: giác mạc
瓣膜: van (sinh học)
浆膜: màng huyết thanh; màng thanh dịch (các màng mịn, ẩm, mỏng lót trong các khoang cơ thể)
滑膜: màng hoạt dịch; hoạt mạc
气泡膜: màng xốp hơi
残膜: rác thải nhựa nông nghiệp còn sót lại (cần được xử lý hoặc tái chế)
横隔膜: cơ hoành (giải phẫu)
横膈膜: cơ hoành (giải phẫu)
微孔膜: màng vi xốp
巨细胞病毒视网膜炎: viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa