Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农膜農膜

nóng mó

农膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农膜 trong tiếng Việt

màng nhựa nông nghiệp, chủ yếu dùng để làm nhà kính

Tra từ liên quan