胸膜 xiōng mó 胸膜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胸膜 trong tiếng Việt khoang màng phổi (phần của ngực chứa phổi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan