Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膈膜

gé mó

膈膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膈膜 trong tiếng Việt

cơ hoành (giải phẫu)

Tra từ liên quan