表面外膜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
表面外膜
lớp phủ bề mặt
Giản thể表面外膜
Phồn thể表面外膜
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng