Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑膜

huá mó

滑膜 là gì?

滑膜 [huá mó] có nghĩa là màng hoạt dịch; hoạt mạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑膜 trong tiếng Việt

  1. màng hoạt dịch
  2. hoạt mạc

Cách đọc và ghi nhớ 滑膜

滑膜 được đọc là huá mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màng hoạt dịch; hoạt mạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan