荚膜组织胞浆菌 là gì?
荚膜组织胞浆菌 [jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn] có nghĩa là Histoplasma capsulatum.
Nghĩa của từ 荚膜组织胞浆菌 trong tiếng Việt
Histoplasma capsulatum
Cách đọc và ghi nhớ 荚膜组织胞浆菌
荚膜组织胞浆菌 được đọc là jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Histoplasma capsulatum”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .