Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结膜結膜

jié mó

结膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结膜 trong tiếng Việt

kết mạc (màng bao quanh nhãn cầu)

Tra từ liên quan