Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横隔膜橫隔膜

héng gé mó

横隔膜 là gì?

横隔膜 [héng gé mó] có nghĩa là cơ hoành (giải phẫu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横隔膜 trong tiếng Việt

cơ hoành (giải phẫu)

Cách đọc và ghi nhớ 横隔膜

横隔膜 được đọc là héng gé mó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ hoành (giải phẫu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan