横隔膜 là gì?
横隔膜 [héng gé mó] có nghĩa là cơ hoành (giải phẫu).
Nghĩa của từ 横隔膜 trong tiếng Việt
cơ hoành (giải phẫu)
Cách đọc và ghi nhớ 横隔膜
横隔膜 được đọc là héng gé mó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ hoành (giải phẫu)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .