Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膜炎

mó yán

膜炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膜炎 trong tiếng Việt

viêm màng; viêm màng mạc

Tra từ liên quan