Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膜孔

mó kǒng

膜孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膜孔 trong tiếng Việt

lỗ trên thân nhạc cụ, được phủ màng tạo âm thanh rè

Tra từ liên quan