Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黏膜

nián mó

黏膜 là gì?

黏膜 [nián mó] có nghĩa là màng nhầy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黏膜 trong tiếng Việt

màng nhầy

Cách đọc và ghi nhớ 黏膜

黏膜 được đọc là nián mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màng nhầy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan