足底筋膜炎 zú dǐ jīn mó yán 足底筋膜炎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 足底筋膜炎 trong tiếng Việt viêm mạc gan chân (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan