Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足底筋膜炎

zú dǐ jīn mó yán

足底筋膜炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足底筋膜炎 trong tiếng Việt

viêm mạc gan chân (y học)

Tra từ liên quan