瓣膜 là gì?
瓣膜 [bàn mó] có nghĩa là van (sinh học).
Nghĩa của từ 瓣膜 trong tiếng Việt
van (sinh học)
Cách đọc và ghi nhớ 瓣膜
瓣膜 được đọc là bàn mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “van (sinh học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .